Mới D-SUV
VinFast VF 9
VinFast VF 9 là SUV điện full-size 7 chỗ (bản Plus có tuỳ chọn 6 chỗ) với 2 mô-tơ 300 kW (402 HP), mô-men xoắn 620 Nm, pin 123 kWh cho quãng đường khoảng 626 km (WLTP). Giá niêm yết từ 1,348 tỷ đồng tại Nghệ An – Hà Tĩnh.
Ưu đãi tháng 10/2026
- Đến 80.000.000đ – Thu cũ đổi mới Fadil, Lux A, Lux SA
- 0% trước bạ – Miễn phí sạc đến 10/02/2029
- Trả góp đến 85% – Không chứng minh thu nhập, duyệt nhanh
- Bảo hành 10 năm – Hoặc 200.000 km, pin đến 8 năm
VinFast VF 9 – SUV điện full-size cao cấp nhất của VinFast
VinFast VF 9 là mẫu SUV điện cỡ lớn 7 chỗ (bản Plus có tuỳ chọn 6 chỗ), hướng tới gia đình đông người, doanh nhân và khách hàng cần một chiếc xe đẳng cấp cho cả công việc lẫn du lịch. Giá niêm yết từ 1,348 tỷ đồng.
Thân xe bề thế, không gian 3 hàng ghế
VF 9 có kích thước 5.118 x 2.254 x 1.696 mm, chiều dài cơ sở 3.150 mm – thuộc nhóm lớn nhất trong các mẫu SUV đang bán tại Việt Nam. Cả ba hàng ghế đều có không gian thoải mái; bản 6 chỗ sử dụng ghế cơ trưởng ở hàng giữa mang lại trải nghiệm như khoang thương gia.
Bảng màu: Xanh Lá Đậm, Trắng Tuyết, Bạc Thượng Lưu, Đen Tuyền, Xám Xi Măng, Đỏ Quý Phái, Xanh Lá Nhạt.
Sức mạnh 402 mã lực, đi hơn 600 km
- Hai mô-tơ điện tổng công suất 300 kW (402 HP), mô-men xoắn 620 Nm, dẫn động 2 cầu AWD.
- Pin dung lượng 123 kWh, quãng đường khoảng 626 km/lần sạc (WLTP) – thoải mái cho các chuyến Vinh – Đà Nẵng, Vinh – Hà Nội.
- Sạc nhanh 10–70% khoảng 26 phút tại trạm sạc nhanh.
Trải nghiệm sang trọng
Nội thất VF 9 hướng tới sự tiện nghi cao cấp với màn hình trung tâm cỡ lớn, ghế bọc da và điều hoà nhiều vùng (tuỳ phiên bản) cùng các tính năng hỗ trợ lái. Khoang cabin cách âm tốt, xe vận hành gần như tuyệt đối êm ái nhờ động cơ điện.
VF 9 hay VF MPV 7?
Nếu ưu tiên sự sang trọng, sức mạnh và quãng đường dài, VF 9 là lựa chọn số một. Nếu cần xe 7 chỗ thực dụng với chi phí hợp lý hơn, hãy tham khảo VinFast VF MPV 7.
Giá lăn bánh VinFast VF 9 tại Nghệ An – Hà Tĩnh
Giá lăn bánh gồm giá xe, lệ phí trước bạ (ô tô điện đang được hưởng ưu đãi theo chính sách hiện hành), phí biển số, đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm. Bạn có thể xem dự toán ngay tại mục Giá lăn bánh trên trang này hoặc liên hệ để nhận báo giá chính xác kèm ưu đãi tháng.
Mua VinFast VF 9 trả góp, lái thử tận nhà
- Hỗ trợ trả góp qua nhiều ngân hàng, thủ tục nhanh gọn.
- Đăng ký lái thử tại showroom hoặc tận nhà trong khu vực Nghệ An – Hà Tĩnh.
- Tư vấn lắp đặt sạc tại nhà, hướng dẫn sử dụng trạm sạc công cộng.
- Giao xe tận nơi, hỗ trợ đăng ký – đăng kiểm trọn gói.
Để nhận báo giá và ưu đãi mới nhất cho VinFast VF 9, vui lòng liên hệ đại lý hoặc bấm nút "Nhận báo giá" trên trang.
Thông số kỹ thuật VinFast VF 9
Thông số tham khảo, có thể thay đổi theo phiên bản và thời điểm.
| Công suất tối đa | 300 kW (402 HP) |
|---|---|
| Mô-men xoắn cực đại | 620 Nm |
| Hệ dẫn động | 2 cầu toàn thời gian (AWD, 2 mô-tơ) |
| Quãng đường mỗi lần sạc | ~626 km (WLTP) |
| Dung lượng pin | 123 kWh |
| Sạc nhanh DC | ~26 phút (10% – 70%) |
| Dài x Rộng x Cao | 5.118 x 2.254 x 1.696 mm |
|---|---|
| Chiều dài cơ sở | 3.150 mm |
| Số chỗ ngồi | 7 chỗ (Eco) · 6 hoặc 7 chỗ (Plus) |
Dự toán chi phí lăn bánh VinFast VF 9
Chọn phiên bản và khu vực đăng ký để xem chi phí lăn bánh tham khảo.
Chi phí mang tính tham khảo, có thể thay đổi theo quy định hiện hành.
| Giá niêm yết | – |
| Lệ phí trước bạ | – |
| Phí đăng ký biển số | – |
| Phí đăng kiểm | – |
| Phí bảo trì đường bộ (1 năm) | – |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc (1 năm) | – |
| Phí dịch vụ đăng ký | – |
| Tổng chi phí lăn bánh (tham khảo) | – |
Tính trả góp VinFast VF 9
Kết quả tính theo dư nợ giảm dần, chưa gồm chi phí lăn bánh. Hạn mức và lãi suất thực tế do ngân hàng quyết định.
Dự toán khoản vay
Câu hỏi thường gặp về VinFast VF 9
Mẫu xe liên quan
Xem tất cả
Mới D-SUV
D-SUV
C-SUV
VinFast VF 7
Ưu đãi 9% B-SUV
Đăng ký lái thử VinFast VF 9
Trải nghiệm thực tế tại showroom hoặc tại nhà. Tư vấn viên sẽ liên hệ xác nhận lịch hẹn.
